Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20540

singly

/'siɳgli/

phó từ

  • đơn độc, một mình, đơn thương độc mã
  • lẻ, từng người một, từng cái một
Định nghĩa tiếng Anh

r. one by one; one at a time

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...