Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17244

setter

/'setə/

danh từ

  • người đặt, người dựng lên
    • a setter of rules: người đặt ra những luật lệ
  • chó săn lông xù
Biến thể từ setters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long-haired dog formerly trained to crouch on finding game but now to point

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...