setter
/'setə/
danh từ
- người đặt, người dựng lên
- a setter of rules: người đặt ra những luật lệ
- chó săn lông xù
Biến thể từ
setters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long-haired dog formerly trained to crouch on finding game but now to point