Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shore

/ʃɔ:/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3244

“shores” là số nhiều của shore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bờ biển danh từ

“We walked along the shore.”Chúng tôi đi dạo dọc bờ biển.

Đồng nghĩa coastbeachbankseaside
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shore

/ʃɔ:/

danh từ

  • bờ (biển, hồ lớn), bờ biển
  • (pháp lý) phần đất giữa hai nước triều

danh từ

  • cột (chống tường, cây...) trụ

ngoại động từ

  • chống, đỡ

(từ cổ,nghĩa cổ), thời quá khứ của shear

Định nghĩa tiếng Anh

n. the land along the edge of a body of water n. a beam or timber that is propped against a structure to provide support v. serve as a shore to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...