Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13866

signed

//

  • có dấu
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a handwritten signature

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...