Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“silliest” là so sánh nhất của silly — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4009

silly

/'sili/

tính từ

  • ngờ nghệch, ngớ ngẩn, khờ dại
    • to say silly things: nói điều ngớ ngẩn
  • choáng váng, mê mẩn
    • to knock somebody silly: đánh ai choáng váng
    • to go silly over a woman: quá say mê một người đàn bà
  • (từ cổ,nghĩa cổ) ngây thơ; đơn giản, giản dị; yếu đuối

thành ngữ

  1. the silly season
    • mùa bàn chuyện dớ dẩn (vào tháng 8, tháng 9, lúc báo chí thiếu tin phải bàn chuyện dớ dẩn)

danh từ

  • (thông tục) người ngờ nghệch, người ngớ ngẩn, người khờ dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word used for misbehaving children

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...