ridiculous
Nghĩa thường dùng
“It seems ridiculous to think that we can finish this project in one day.”Thật vô lý khi nghĩ rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án này trong một ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ridiculous
/ri'dikjuləs/
tính từ
- buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng
- a ridiculous man: một người lố bịch
- a ridiculous speech: một bài diễn văn lố bịch tức cười
Định nghĩa tiếng Anh
s inspiring scornful pity s incongruous; inviting ridicule s broadly or extravagantly humorous; resembling farce