Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4043

ridiculous

/ri'dikjuləs/

tính từ

  • buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng
    • a ridiculous man: một người lố bịch
    • a ridiculous speech: một bài diễn văn lố bịch tức cười
Định nghĩa tiếng Anh

s inspiring scornful pity\ns incongruous; inviting ridicule\ns broadly or extravagantly humorous; resembling farce

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...