Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20860

sized

//

* tính từ
  • (trong từ ghép) có quy mô như thế nào đó
Định nghĩa tiếng Anh

a. having a specified size\na. having the surface treated or coated with sizing

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...