sized
//
* tính từ- (trong từ ghép) có quy mô như thế nào đó
Định nghĩa tiếng Anh
a. having a specified size\na. having the surface treated or coated with sizing
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having a specified size\na. having the surface treated or coated with sizing
Đang tải...