slight
/slait/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2982
“slighted” là quá khứ phân từ của slight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhẹ, nhỏ
tính từ
“There was a slight change in the schedule.”Có một sự thay đổi nhẹ trong lịch trình.
Biến thể từ
slightest so sánh nhất
slighter so sánh hơn
slights số nhiều
slighted quá khứ phân từ
slighted quá khứ
slighting hiện tại phân từ
slights ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
significantmajorsubstantial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slight
//
- yếu
Định nghĩa tiếng Anh
v. pay no attention to, disrespect