slight
//
- yếu
Biến thể từ
slightest so sánh nhất
slighter so sánh hơn
slights số nhiều
slighted quá khứ phân từ
slighted quá khứ
slighting hiện tại phân từ
slights ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
significantmajorsubstantial
Định nghĩa tiếng Anh
v. pay no attention to, disrespect