Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“slighter” là so sánh hơn của slight — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2982

slight

//

  • yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v. pay no attention to, disrespect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...