Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slight

/slait/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2982

“slights” là số nhiều của slight — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhẹ, nhỏ tính từ

“There was a slight change in the schedule.”Có một sự thay đổi nhẹ trong lịch trình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slight

//

  • yếu
Định nghĩa tiếng Anh

v. pay no attention to, disrespect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...