Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soar

/sɔ:/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #4707

“soars” là ngôi 3 số ít của soar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tăng nhanh, tăng mạnh danh từ

“The demand for renewable energy sources is expected to soar in the coming decades.”Nhu cầu về nguồn năng lượng tái tạo dự kiến sẽ tăng nhanh trong những thập kỷ tới.

Đồng nghĩa riseascendclimbsurge
Trái nghĩa plummetdropdescend
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soar

/sɔ:/

danh từ

  • (hàng không) sự bay vút lên
  • tầm bay vút lên

nội động từ

  • bay lên, bay cao, vút lên cao
    • to soar to the heights of science: bay lên những đỉnh cao của khoa học
  • bay liệng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of rising upward into the air v. rise rapidly v. fly upwards or high in the sky v. go or move upward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...