Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solvable

/'sɒlvәbl/ phổ biến #30153
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solvable

//

  • giải được s. by radical giải được bằng căn thức
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being solved

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...