Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“solves” là ngôi 3 số ít của solve — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1825

solve

//

  • giải; (toán kinh tế) trả tiền, thanh toán
Định nghĩa tiếng Anh

v. find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...