Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

solve

/sɒlv/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1825

“solved” là quá khứ phân từ của solve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải quyết động từ

“We need to solve this problem quickly.”Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

solve

//

  • giải; (toán kinh tế) trả tiền, thanh toán
Định nghĩa tiếng Anh

v. find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...