solve
“solved” là quá khứ phân từ của solve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need to solve this problem quickly.”Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
solve
//
- giải; (toán kinh tế) trả tiền, thanh toán
Định nghĩa tiếng Anh
v. find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of