Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“solved” là quá khứ phân từ của solve — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1825

solve

//

  • giải; (toán kinh tế) trả tiền, thanh toán
Định nghĩa tiếng Anh

v. find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...