spare
/speə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4585
“spared” là quá khứ phân từ của spare — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dư thừa
tính từ
“I always keep a spare tire in my car.”Tôi luôn giữ một cái lốp dự phòng trong xe.
Biến thể từ
spared quá khứ phân từ
spares số nhiều
spared quá khứ
sparing hiện tại phân từ
spares ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spare
/speə/
tính từ
- thừa, dư, có để dành
- spare time: thì giờ rỗi
- spare cash: tiền để dành
- spare room: buồn ngủ dành riêng cho khách
- thanh đạm, sơ sài
- spare diet: chế độ ăn uống thanh đạm
- gầy go
- man of spare frame: người gầy gò
- để thay thế (đồ phụ tùng)
danh từ
- đồ phụ tùng (máy móc)
ngoại động từ
- để dành, tiết kiệm
- to spare expense: tiết kiệm việc chi tiêu
- to spare no efforts: không tiếc sức
- không cần đến, có thừa
- we cannot spare him just now: hiện giờ chúng tôi rất cần đến anh ta
- I can spare you 10 d: tôi có thể cho anh vay tạm 10 đồng
- tha, tha thứ, dung thứ; miễn cho
- to spare someone's life: thay mạng cho ai, tha giết ai
- to spare someone's feelings: không chạm đến tình cảm của ai
- I could have spared the explanation: đáng lẽ tôi đã có thể miễn việc giải thích
- spare me these jeremiads: xin miễn cho tôi những lời than van đó
nội động từ
- ăn uống thanh đạm
- tằn tiện
thành ngữ
- spare the rod and spoil the child
- (xem) rod
- to have enought and to spare
- có của ăn của để; dư dật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a score in tenpins; knocking down all ten after rolling two balls v. refrain from harming v. save or relieve from an experience or action v. give up what is not strictly needed