spray
Nghĩa thường dùng
“Please spray the plants with water.”Xin hãy xịt nước lên cây.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spray
/sprei/
danh từ
- cành nhỏ (có hoa)
- a spray of peach-tree: cành đào
- cành thoa
- a spray of diamonds: cành thoa kim cương
- bụi nước (ở sóng tung lên, hoặc ở bình bơm phun ra...)
- chất bơm, thuốc bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bình bơm (nước hoa, thuốc trừ sâu...)
- cái tung ra như bụi nước
- a spray of fireworks: pháo hoa tung ra
ngoại động từ
- bơm, phun (thuốc trừ sâu...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pesticide in suspension or solution; intended for spraying n. a quantity of small objects flying through the air n. flower arrangement consisting of a single branch or shoot bearing flowers and foliage n. water in small drops in the atmosphere; blown from waves or thrown up by a waterfall