Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

startle

/'stɑ:tl/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5455

“startled” là quá khứ của startle — đang hiển thị từ gốc:

Trái nghĩa calmreassurecomfort
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

startle

/'stɑ:tl/

danh từ

  • sự giật mình; cái giật mình
  • điều làm giật mình

ngoại động từ

  • làm giật mình, làm hoảng hốt

nội động từ

  • giật nảy mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sudden involuntary movement v. to stimulate to action v. move or jump suddenly, as if in surprise or alarm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...