Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

steal

/sti:l/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1784

“steals” là ngôi 3 số ít của steal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ăn cắp động từ

“He tried to steal a car but was caught by the police.”Anh ta cố gắng ăn cắp một chiếc xe nhưng bị cảnh sát bắt.

Đồng nghĩa takerobswipepilfer
Trái nghĩa returngiverestore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

steal

/sti:l/

ngoại động từ stole; stolen

  • ăn cắp, ăn trộm
  • lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...)
    • to steal a kiss: hôn trộm
    • to steal away someone's heart: khéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...)

nội động từ

  • lẻn, đi lén
    • to steal out of the room: lẻn ra khỏi phòng
    • to steal into the house: lẻn vào trong nhà

thành ngữ

  1. to steal away
    • lẻn, đi lén
    • khéo chiếm được (cảm tình của ai bằng thủ đoạn kín đáo...)
  2. to steal by
    • lẻn đến cạnh, lẻn đến bên
  3. to steal in
    • lẻn vào, lén vào
  4. to steal out
    • lén thoát, chuồn khỏi
  5. to steal up
    • lẻn đến gần
  6. to steal someone's thunder
    • phỗng tay trên ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stolen base; an instance in which a base runner advances safely during the delivery of a pitch (without the help of a hit or walk or passed ball or wild pitch) v. take without the owner's consent v. move stealthily v. steal a base

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...