Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stiffest” là so sánh nhất của stiff — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4084

stiff

/stif/

tính từ

  • cứng, cứng đơ, ngay đơ
    • stiff collar: cổ cứng
    • to lie stiff in death: nằm chết cứng
    • a stiff leg: chân bị ngay đơ
  • cứng rắn, kiên quyết, không nhân nhượng
    • a stiff denial: sự từ chối kiên quyết; sự bác bỏ kiên quyết
    • a stiff resistance: sự kháng cự kiên quyết
  • cứng, nhắc, không tự nhiên
    • stiff movement: cử động cứng nhắc
    • stiff manners: bộ dạng không tự nhiên
    • stiff style: văn phong không tự nhiên
  • rít, không trơn
    • stiff hinge: bản lề rít
  • khó, khó nhọc, vất vả
    • stiff examination: kỳ thi khó
    • a stiff slope: dốc khó trèo
  • hà khắc, khắc nghiệt
    • a stiff punishment: sự trừng phạt khắc nghiệt
  • cao (giá cả)
  • nặng (rượu); mạnh (liều thuốc...)
  • đặc, quánh
    • to beat the egg whites until stiff: đánh lòng trắng trứng cho đến khi quánh lại
  • (Ê-cốt) lực lượng

thành ngữ

  1. to keep a stiff upper lip
    • (xem) lip
  2. to be bored stiff
    • chán ngấy, buồn đến chết được
  3. to be scared stiff
    • sợ chết cứng
  4. a stiff un
    • nhà thể thao lão thành
    • (từ lóng) xác chết

danh từ

  • (từ lóng) xác chết
  • người không thể sửa đổi được
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vụng về thô kệch
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lang thang, ma cà bông
Đồng nghĩa rigidinflexiblehardfirm
Trái nghĩa flexiblelimpsupple
Định nghĩa tiếng Anh

n. an ordinary man\ns. not moving or operating freely\ns. powerful\nr. extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...