straighten
“straightened” là quá khứ của straighten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Please straighten the picture on the wall.”Xin hãy làm cho bức tranh trên tường thẳng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
straighten
/'streitn/
ngoại động từ
- làm cho thẳng
- to straighten [out] an iron bar: đập một thanh sắt cho thắng
- sắp xếp cho ngăn nắp
- to straighten [up] a room: xếp một căn phòng cho ngăn nắp
nội động từ
- thẳng ra
- the rope straightens: dây thừng thẳng ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. straighten up or out; make straight v. make straight v. get up from a sitting or slouching position v. make straight or straighter