Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10773

strained

/streind/

tính từ

  • căng thẳng
    • strained relations: quan hệ căng thẳng
  • gượng, gượng ép, không tự nhiên
    • strained smile: nụ cười gượng
    • strained interpretation: sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
  • (kỹ thuật) bị cong, bị méo
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing signs of mental and emotional tension

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...