Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

strained

/streind/ Collins ★ phổ biến #10773

Nghĩa thường dùng

căng thẳng, gượng ép tính từ

“Their strained conversation revealed underlying tensions.”Cuộc trò chuyện căng thẳng của họ đã tiết lộ những căng thẳng tiềm ẩn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

strained

/streind/

tính từ

  • căng thẳng
    • strained relations: quan hệ căng thẳng
  • gượng, gượng ép, không tự nhiên
    • strained smile: nụ cười gượng
    • strained interpretation: sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
  • (kỹ thuật) bị cong, bị méo
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing signs of mental and emotional tension

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...