Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #175

might

/mait/

thời quá khứ của may

danh từ

  • sức mạnh, lực (thân thể hoặc tinh thần)
    • by might: bằng sức mạnh, bằng vũ lực
    • with all one's might; with might and main: với tất cả sức mạnh, dốc hết sức
Định nghĩa tiếng Anh

n. physical strength

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...