might
/mait/
thời quá khứ của may
danh từ
- sức mạnh, lực (thân thể hoặc tinh thần)
- by might: bằng sức mạnh, bằng vũ lực
- with all one's might; with might and main: với tất cả sức mạnh, dốc hết sức
Định nghĩa tiếng Anh
n. physical strength
112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. physical strength
Đang tải...