vigor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vigor
/'vigə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vigour
Định nghĩa tiếng Anh
n. active strength of body or mind
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. active strength of body or mind
Đang tải...