Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vigor

/'vigə/ TOEFL phổ biến #9655
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vigor

/'vigə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vigour
Định nghĩa tiếng Anh

n. active strength of body or mind

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...