Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anticipate

/æn'tisipeit/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3187

“anticipated” là quá khứ phân từ của anticipate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dự đoán, mong đợi động từ

“We anticipate strong demand for this product.”Chúng tôi dự đoán nhu cầu mạnh đối với sản phẩm này.

Đồng nghĩa expectforeseepredictawait
Trái nghĩa doubtignoredread
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anticipate

//

  • thấy trước vấn đề, đoán trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. act in advance of; deal with ahead of time v. realize beforehand v. be excited or anxious about v. be a forerunner of or occur earlier than

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...