Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“summits” là số nhiều của summit — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★★★★ phổ biến #3235

summit

//

  • đỉnh, chóp, ngọn
Biến thể từ summits số nhiều
Đồng nghĩa peaktopapexpinnacle
Trái nghĩa basebottomnadir
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meeting of heads of governments\nv. reach the summit (of a mountain)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...