Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sun

/sʌn/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #1233

“sunning” là hiện tại phân từ của sun — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mặt trời danh từ

“The sun is bright.”Mặt trời chói.

Đồng nghĩa sunlightsunshine
Trái nghĩa moondarkness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sun

//

  • (thiên văn) mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. the star that is the source of light and heat for the planets in the solar system n. a person considered as a source of warmth or energy or glory etc n. any star around which a planetary system revolves v. expose one's body to the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...