Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2450

moon

/mu:n/

danh từ

  • mặt trăng
    • new moon: trăng non
    • crescent moon: trăng lưỡi liềm
  • ánh trăng
  • (thơ ca) tháng

thành ngữ

  1. to cry for the moon
    • (xem) cry
  2. to shoot the moon
    • (từ lóng) dọn nhà đi trong đêm tối để tránh trả tiền nhà
  3. once in a blue moon
    • rất hiếm, ít khi, năm thì mười hoạ
  4. the man in the moon
    • chú cuội, người mơ mộng vơ vẩn

nội động từ (: about, around...)

  • đi lang thang vơ vẩn
  • có vẻ mặt thờ thẫn như ở cung trăng

ngoại động từ

  • to moon away the time thờ thẫn ra vào hết ngày
Đồng nghĩa satelliteorb
Định nghĩa tiếng Anh

n. the natural satellite of the Earth\nn. any object resembling a moon\nn. United States religious leader (born in Korea) who founded the Unification Church in 1954; was found guilty of conspiracy to evade taxes (born in 1920)\nn. any natural satellite of a planet

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...