Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★ phổ biến #1242

supposed

/sə'pouzd/

tính từ

  • cho là nó có, coi như là đúng
    • his supposed brother: người mà ta cho là em anh ta
  • chỉ là giả thiết, chỉ là tưởng tượng
Định nghĩa tiếng Anh

s. required or under orders\ns. mistakenly believed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...