Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4091

alleged

/ə'ledʤd/

tính từ

  • được cho là, bị cho là
    • the alleged thief: người bị cho là kẻ trộm
  • được viện ra, được dẫm ra, được vin vào
    • the alleged reason: lý do được vin vào
Định nghĩa tiếng Anh

s. declared but not proved\ns. doubtful or suspect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...