alleged
/ə'ledʤd/
tính từ
- được cho là, bị cho là
- the alleged thief: người bị cho là kẻ trộm
- được viện ra, được dẫm ra, được vin vào
- the alleged reason: lý do được vin vào
Định nghĩa tiếng Anh
s. declared but not proved\ns. doubtful or suspect
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. declared but not proved\ns. doubtful or suspect
Đang tải...