suspect
/'sʌspekt/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2100
“suspecting” là hiện tại phân từ của suspect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghi ngờ
động từ
“I suspect he is not telling the truth.”Tôi nghi ngờ anh ấy không nói thật.
Biến thể từ
suspected quá khứ
suspected quá khứ phân từ
suspects số nhiều
suspects ngôi 3 số ít
suspecting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
suspect
/'sʌspekt/
tính từ
- đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi
danh từ
- người khả nghi; người bị tình nghi
ngoại động từ
- nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi
- to suspect danger: ngờ có nguy hiểm
- to suspect somebody of a crime: nghi người nào phạm tội
- to suspect the authenticity of the evidence: hoài nghi tính xác thực của chứng cớ
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who is under suspicion v. imagine to be the case or true or probable v. hold in suspicion; believe to be guilty