Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

suspect

/'sʌspekt/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2100

“suspected” là quá khứ của suspect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nghi ngờ động từ

“I suspect he is not telling the truth.”Tôi nghi ngờ anh ấy không nói thật.

Đồng nghĩa doubtdistrustmistrust
Trái nghĩa trustbelieve
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

suspect

/'sʌspekt/

tính từ

  • đáng ngờ, khả nghi; bị tình nghi

danh từ

  • người khả nghi; người bị tình nghi

ngoại động từ

  • nghi, ngờ, nghi ngờ, hoài nghi
    • to suspect danger: ngờ có nguy hiểm
    • to suspect somebody of a crime: nghi người nào phạm tội
    • to suspect the authenticity of the evidence: hoài nghi tính xác thực của chứng cớ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is under suspicion v. imagine to be the case or true or probable v. hold in suspicion; believe to be guilty

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...