Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“suspending” là hiện tại phân từ của suspend — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3775

suspend

/səs'pend/

ngoại động từ

  • treo lơ lửng
  • đình chỉ, hoãn; treo giò (ai)
    • to suspend a newspaper: đình bản một tờ báo
    • to suspend a judgement: hoãn xét xử
Đồng nghĩa postponedelayhaltdefer
Định nghĩa tiếng Anh

v. hang freely\nv. cause to be held in suspension in a fluid\nv. bar temporarily; from school, office, etc.\nv. make inoperative or stop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...