Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sustain

/səs'tein/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2986

“sustains” là ngôi 3 số ít của sustain — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

duy trì, chống đỡ động từ

“It's hard to sustain such intense effort.”Khó duy trì nỗ lực mãnh liệt như vậy.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sustain

/səs'tein/

ngoại động từ

  • chống đỡ
  • giữ vững được
    • enough to sustain life: đủ sống
    • sustaining food: thức ăn trợ sức
  • chống cự, chịu đựng
    • to sustain the shock of the enemy's tanks: chịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
    • will not sustain comparison with: không thể so sánh với
  • nhận, chấp nhận
  • xác nhận, chứng minh (một lời tuyên bố, một lý thuyết...)
  • (thể dục,thể thao) hiện (vai kịch...)
  • kéo dài
    • sustained effort: sự cố gắng kéo dài, sự cố gắng bền bỉ
  • chịu
    • to sustain a defeat: chịu thua
    • to sustain a loss: chịu mất, chịu thất thiệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. supply with necessities and support v. admit as valid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...