Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

swallow

/'swɔlou/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3535

“swallows” là số nhiều của swallow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nuốt động từ

“Swallow the tablet whole—do not crush it.”Nuốt nguyên viên thuốc—không nghiền nát.

Đồng nghĩa ingestconsumegulpdown
Trái nghĩa regurgitatespitvomit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

swallow

/'swɔlou/

danh từ

  • (động vật học) chim nhạn

thành ngữ

  1. one swallow does not make a summer
    • một con nhan không làm nên mùa xuân

danh từ

  • sự nuốt
  • miếng, ngụm
  • cổ họng

ngoại động từ

  • nuốt (thức ăn)
  • nuốt, chịu đựng
    • to swallow one's anger: nuốt giận
    • to swallow an affront: chịu nhục
  • nuốt, rút (lời)
    • to swallow one's words: nuốt lời
  • cả tin, tin ngay
    • to swallow will anything you tell him: anh nói gì hắn cũng tin

thành ngữ

  1. the expenses more than swallow up the earnings
    • thu chẳng đủ chi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small amount of liquid food n. the act of swallowing n. small long-winged songbird noted for swift graceful flight and the regularity of its migrations v. pass through the esophagus as part of eating or drinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...