Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tabula

/'tæbjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tabula

//

* danh từ số nhiều tabulae
  • (sử học) tấm bảng con để viết
  • (từ lóng) bộ luật ghi trên tấm bảng con
Định nghĩa tiếng Anh

n. A table; a tablet. n. One of the transverse plants found in the calicles of certain corals and hydroids.

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...