tailed
/teild/ phổ biến #37514
Biến thể từ
tailed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tailed
//
* tính từ- (trong từ ghép) có một cái đuôi kiểu được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a tail of a specified kind; often used in combination