Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tailed

/teild/ phổ biến #37514
Biến thể từ tailed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tailed

//

* tính từ
  • (trong từ ghép) có một cái đuôi kiểu được nói rõ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a tail of a specified kind; often used in combination

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...