tape
“taped” là quá khứ phân từ của tape — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Conversations were recorded on tape.”Các cuộc trò chuyện được ghi lại trên băng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tape
//
- băng
- blank t. (máy tính) băng sạch, băng trống
- data t. (máy tính) băng số, băng có tin
- library t. (máy tính) băng thư viện
- magnetic t. (máy tính) băng từ
- measuring t. (máy tính) băng đo
- order t. (máy tính) băng lệnh
- paper t. (máy tính) băng giấy
- punched t. (máy tính) băng đã đục lỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening n. a recording made on magnetic tape n. the finishing line for a foot race n. measuring instrument consisting of a narrow strip (cloth or metal) marked in inches or centimeters and used for measuring lengths