Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tape

/teip/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1490

“tapes” là số nhiều của tape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

băng (ghi âm/dán) danh từ

“Conversations were recorded on tape.”Các cuộc trò chuyện được ghi lại trên băng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tape

//

  • băng
  • blank t. (máy tính) băng sạch, băng trống
  • data t. (máy tính) băng số, băng có tin
  • library t. (máy tính) băng thư viện
  • magnetic t. (máy tính) băng từ
  • measuring t. (máy tính) băng đo
  • order t. (máy tính) băng lệnh
  • paper t. (máy tính) băng giấy
  • punched t. (máy tính) băng đã đục lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long thin piece of cloth or paper as used for binding or fastening n. a recording made on magnetic tape n. the finishing line for a foot race n. measuring instrument consisting of a narrow strip (cloth or metal) marked in inches or centimeters and used for measuring lengths

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...