Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tea

/ti:/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2164

“teas” là số nhiều của tea — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Trà danh từ

“I drink tea every morning.”Tôi uống trà mỗi sáng.

Biến thể từ teas số nhiều
Đồng nghĩa beverageinfusion
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tea

/ti:/

danh từ

  • cây chè
  • chè, trà; nước chè, nước trà
    • to drink tea: uống trà
    • weak tea: trà loãng
    • strong tea: trà đậm
  • tiệc trà, bữa trà

thành ngữ

  1. husband's tea
    • (thông tục);(đùa cợt) nước trà nhạt
  2. I don't eat tea
    • tôi không hay ăn gì nặng trong khi uống trà

nội động từ

  • uống trà

ngoại động từ

  • mời uống trà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a beverage made by steeping tea leaves in water n. a light midafternoon meal of tea and sandwiches or cakes n. a tropical evergreen shrub or small tree extensively cultivated in e.g. China and Japan and India; source of tea leaves n. a reception or party at which tea is served

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...