Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #6263

tense

/tens/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) thời (của động từ)
    • the present tense: thời hiện tại
    • the past tense: thời quá khứ

tính từ

  • căng
    • a tense wire: sợi dây căng
  • căng thẳng, găng
    • tense situation: tình hình căng thẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grammatical category of verbs used to express distinctions of time\nv. increase the tension on\nv. become tense, nervous, or uneasy\nv. cause to be tense and uneasy or nervous or anxious

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...