tent
/tent/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3071
“tented” là quá khứ của tent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lều
danh từ
“We set up a tent for camping in the woods.”Chúng tôi đã dựng một cái lều để cắm trại trong rừng.
Biến thể từ
tents số nhiều
tented quá khứ
tenting hiện tại phân từ
tents ngôi 3 số ít
tented quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tent
/tent/
danh từ
- lều, rạp, tăng
- to pitch tents: cắm lều, cắm trại
- to lift (strike) tents: dỡ lều, nhổ trại
ngoại động từ
- che lều, làm rạp cho
nội động từ
- cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều
danh từ
- (y học) nút gạc
ngoại động từ
- (y học) đặt nút gạc, nhồi gạc
danh từ
- rượu vang đỏ Tây ban nha
Định nghĩa tiếng Anh
n. a portable shelter (usually of canvas stretched over supporting poles and fastened to the ground with ropes and pegs) n. a web that resembles a tent or carpet