Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ternate

/'tə:neit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ternate

/'tə:neit/

tính từ

  • (thực vật học) chụm ba (lá) ((cũng) tern)
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a leaf shape) consisting of three leaflets or sections

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...