testify
/'testifai/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #2790
“testified” là quá khứ của testify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cung cấp bằng chứng như một nhân chứng trong tòa án
động từ
“She was called to testify in the murder trial.”Cô ấy được yêu cầu làm chứng trong phiên tòa giết người.
Biến thể từ
testified quá khứ
testifies ngôi 3 số ít
testifying hiện tại phân từ
testified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
testify
/'testifai/
ngoại động từ
- chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực
- hes tears testified her grief: những giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của cô ta
- chứng nhận, xác nhận
nội động từ
- (pháp lý) khai, làm chứng, chứng nhân
- to testify against: làm chứng chống, làm chứng buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh
v. give testimony in a court of law v. provide evidence for