Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

testify

/'testifai/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #2790

“testifying” là hiện tại phân từ của testify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cung cấp bằng chứng như một nhân chứng trong tòa án động từ

“She was called to testify in the murder trial.”Cô ấy được yêu cầu làm chứng trong phiên tòa giết người.

Đồng nghĩa attestsweardeposewitness
Trái nghĩa denyrefutecontradict
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

testify

/'testifai/

ngoại động từ

  • chứng tỏ, tỏ ra, biểu lộ, chứng thực
    • hes tears testified her grief: những giọt nước mắt biểu lộ nỗi đau buồn của cô ta
  • chứng nhận, xác nhận

nội động từ

  • (pháp lý) khai, làm chứng, chứng nhân
    • to testify against: làm chứng chống, làm chứng buộc tội
Định nghĩa tiếng Anh

v. give testimony in a court of law v. provide evidence for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...