to announce
/tə əˈnaʊns/
Nghĩa thường dùng
thông báo
động từ
“The company will announce schedule changes next week.”Công ty sẽ thông báo thay đổi lịch trình vào tuần tới.
Biến thể từ
announced quá khứ
announced quá khứ phân từ
announcing hiện tại phân từ
announces ngôi 3 số ít
Array số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- thông báo
- announce a decision: thông báo một quyết định
- announce the results: công bố kết quả
- công bố