Từ điển Anh–Việt

112.512 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tolerance

/'tɔlərəns/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4670

“tolerances” là số nhiều của tolerance — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự khoan dung danh từ

“Tolerance is essential for a peaceful society.”Sự khoan dung là cần thiết cho một xã hội hòa bình.

Biến thể từ tolerances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tolerance

/'tɔlərəns/

danh từ

  • lòng khoan dung; sự tha thứ
    • to show great tolerance: tỏ ra khoan dung đạo độ
  • sự kiên nhẫn
  • sự chịu đựng; sức chịu đựng
    • tolerance of heat: sự chịu đựng sức nóng
  • (y học) sự chịu được thuốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the power or capacity of an organism to tolerate unfavorable environmental conditions n. the act of tolerating something n. willingness to recognize and respect the beliefs or practices of others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...