Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“tourists” là số nhiều của tourist — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2394

tourist

/'tuərist/

danh từ

  • nhà du lịch, khách du lịch
Biến thể từ tourists số nhiều
Trái nghĩa localnative
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who travels for pleasure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...