Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #5021

trader

/'treidə/

danh từ

  • nhà buôn, thương gia
  • (hàng hải) tàu buôn
Biến thể từ traders số nhiều
Đồng nghĩa merchantdealervendor
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who purchases and maintains an inventory of goods to be sold

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...