Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tragedy

/'trædʤidi/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2883

“tragedies” là số nhiều của tragedy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bi kịch danh từ

“The play ended in tragedy, leaving the audience in tears.”Vở kịch kết thúc bằng một bi kịch, khiến khán giả rơi nước mắt.

Biến thể từ tragedies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tragedy

/'trædʤidi/

danh từ

  • bi kịch
  • (nghĩa bóng) tấn bi kịch, tấn thảm kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. drama in which the protagonist is overcome by some superior force or circumstance; excites terror or pity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...