treasure
/'treʤə/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4074
“treasured” là quá khứ phân từ của treasure — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kho báu
danh từ
“The treasure was hidden deep within the cave.”Kho báu được giấu sâu trong hang động.
Biến thể từ
treasures số nhiều
treasured quá khứ phân từ
treasured quá khứ
treasures ngôi 3 số ít
treasuring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treasure
/'treʤə/
danh từ
- bạc vàng, châu báu, của cải; kho của quý
- to amass a treasure: tích luỹ của cải
- to bury a treasure: chôn của
- (nghĩa bóng) của quý, vật quý, người yêu quý; người được việc
- his library contains treasures: tủ sách của anh ấy có nhiều sách quý
ngoại động từ
- tích luỹ, để dành, trữ (của cải, châu báu...)
- (nghĩa bóng) quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn
- I treasure your friendship: tôi rất quý trọng tình bạn của anh
- he treasures [up] memories of his childhood: anh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu
Định nghĩa tiếng Anh
n. accumulated wealth in the form of money or jewels etc. n. any possession that is highly valued by its owner n. a collection of precious things